本日の世界銅価格
最終更新: 30/01/2026 23:44
現在の価格 (USD/TẤN)
$13,091.00
1 USD = 26,029 VNĐ
現在の価格 (VNĐ/TẤN)
340.745.639đ
26,029 VNĐ = 1 USD
24時間の変動
+-0.45%
vs Yesterday
6ヶ月間のパフォーマンス
+2.26%
6 months
💰 トグル付き銅価格表
VND/USD簡単切替 - リアルタイム価格更新
最終更新: 22/03/2026 12:51
💡 クリックしてVNDとUSDを切り替え
| 製品タイプ | 仕様 | 買取価格 (VND/KG) | 販売価格 (VND/KG) |
|---|---|---|---|
|
Thẻ Đồng Thành Phẩm Khắc Laser
|
Gia công : gọt bo tròn 4 cạnh,Đánh bóng,khắc laser siêu bền,phủ keo bóng nano (1 miếng nặng : 1.065 gram ) |
849.150đ
|
999.000đ
|
|
Đồng Nguyên Liệu
|
Đồng Đỏ nguyên chất 99,9% |
440.680đ
|
479.000đ
|
|
Thẻ Đồng Thành Phẩm In Mực Uv
|
Gia công : cắt cnc bo tròn 4 cạnh,in mực uv (1 miếng nặng : 1.065 gram ) |
466.650đ
|
549.000đ
|
📌 価格は市場により変動する可能性があります。正確な見積もりについてはお問い合わせください。: 価格は市場により変動する可能性があります。正確な見積もりについてはお問い合わせください。
💱 米ドル価格は実際の為替レートで自動計算
✅ 価格にはVATと配送料が含まれています
最高価格
$13,387.00
最低価格
$12,950.00
6ヶ月銅価格チャート
世界銅価格表
| 月 | 価格(USD/トン) | 変動 |
|---|---|---|
| 01/2026 | $13,091.00 | +10.0% |
| 01/2026 | $13,289.00 | +11.7% |
| 01/2026 | $13,150.00 | -0.2% |
| 01/2026 | $13,180.00 | +1.8% |
| 01/2026 | $12,950.00 | -3.3% |
| 01/2026 | $13,387.00 | +12.5% |
Need Copper Price Consultation?
Contact us now for the best quote and professional consultation